alpha male
/ˈælfə meɪl/Danh từ
- (động vật học, đạo đức học) Con đực thống trị trong một nhóm động vật.(zoology, ethology) The dominant male in a group of animals.
- (bằng cách mở rộng) Một người đàn ông hoặc nam giới thống trị, quyết đoán, bảo vệ, đôi khi thành công, lãnh đạo.(by extension) A dominant, assertive, protective, oftentimes successful, leadership-type man or male.The alpha male, is lucky in this regard, since he has a gang and while he must protect them allNgười đàn ông alpha, thật may mắn về mặt này, vì anh ta có một băng đảng và anh ta phải bảo vệ tất cả họ
Tính từ
- Thể hiện những đặc điểm của một người đàn ông thống trị; chiếm ưu thế, quyết đoán và bảo vệ.Exhibiting the characteristics of a dominant male; dominant, assertive, and protective.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alpha male” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish